Nghĩa tiếng Việt của
happening
Phiên âm Mỹ /ˈhæpənɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "happening" phát âm Mỹ /ˈhæpənɪŋ/ — audio file: happening.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, (thường) số nhiều
sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
what a stranger happening! — thật là một sự việc kỳ quặc!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- What’s happening?; be happening now; a strange happening
Dễ nhầm
- happening is the -ing form of happen or a noun for an event; happen doubles the final consonant before -ing
Mẫu câu giá trị
- “A lot is happening in the town centre this weekend.” (Cuối tuần này có nhiều hoạt động diễn ra ở trung tâm thị trấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật