Nghĩa tiếng Việt của
handled
Phiên âm Mỹ /ˈhændəld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "handled" phát âm Mỹ /ˈhændəld/ — audio file: handled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có cán (dùng trong tính từ ghép)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- handled carefully; handled the complaint; handle → handled
Dễ nhầm
- handled means managed or touched something; dealt with emphasizes responding to a situation
Mẫu câu giá trị
- “The technician handled the equipment with care.” (Kỹ thuật viên xử lý thiết bị cẩn thận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật