Nghĩa tiếng Việt của
handed
Phiên âm Mỹ /ˈhændəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "handed" phát âm Mỹ /ˈhændəd/ — audio file: handed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có bàn tay (dùng trong tính từ ghép)
thuận tay (dùng trong tính từ ghép)
bằng tay (dùng trong tính từ ghép)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- handed somebody a letter; handed in homework; hand → handed
Dễ nhầm
- handed means gave something directly or submitted it; handed in specifically means officially submitted
Mẫu câu giá trị
- “She handed the clerk her passport.” (Cô đưa hộ chiếu cho nhân viên quầy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật