Nghĩa tiếng Việt của
ha
Phiên âm Mỹ /hɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ha" phát âm Mỹ /hɑ/ — audio file: ha.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
thán từ
A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)
nội động từ
kêu ha ha
to hum and ha
(xem) hum
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ha! as laughter/surprise; ha-ha; a hectare abbreviated ha
Dễ nhầm
- ha is an interjection or a unit abbreviation; hectare is the full unit name
Mẫu câu giá trị
- ““Ha, I knew you would notice the hidden door,” she said.” (“Ha, tôi biết cậu sẽ nhận ra cánh cửa bí mật,” cô nói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật