Nghĩa tiếng Việt của
big gun
1. (thân mật) người có ảnh hưởng hoặc chuyên môn cao, thường được mời để giúp đạt mục tiêu
Cấu trúc: bring in/call in the big guns · one of the big guns in …
The startup brought in the big guns to negotiate the contract.
Công ty khởi nghiệp mời những người có ảnh hưởng và kinh nghiệm vào đàm phán hợp đồng.
She is one of the big guns in environmental law.
Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu về luật môi trường.
Lưu ý: Thành ngữ thân mật; tùy ngữ cảnh có thể dịch là “nhân vật có thế lực”, “chuyên gia hàng đầu” hoặc “người chủ chốt”, không nhất thiết chỉ vũ khí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an important influential person (Synonyms: big shot, big wheel, big cheese, big deal, big enchilada, big fish)
"he thinks he's a big shot"
"she's a big deal in local politics"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.