Nghĩa tiếng Việt của
spray gun
1. súng phun, dụng cụ phun sơn hoặc chất lỏng lên một bề mặt
Cấu trúc: use/clean a spray gun · spray paint with a spray gun · an air-powered spray gun
The painter used a spray gun to coat the door evenly.
Thợ sơn dùng súng phun để phủ sơn đều lên cánh cửa.
Clean the spray gun thoroughly after using water-based paint.
Hãy vệ sinh kỹ súng phun sau khi dùng sơn gốc nước.
Lưu ý: Spray gun là dụng cụ phun sơn hoặc chất lỏng lên bề mặt; loại dùng trong sơn thường dùng áp suất khí để tạo lớp phun đều. Nghĩa cụ thể tùy ngành, nên trong ngữ cảnh sửa chữa/thi công thường hiểu là súng phun sơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an applicator resembling a gun for applying liquid substances (as paint) in the form of a spray
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.