Nghĩa tiếng Việt của
electron gun
1. súng điện tử/bộ phát chùm electron
Cấu trúc: an electron gun produces a beam · focus electrons with an electron gun · electron-gun assembly
The electron gun produces a focused beam inside the instrument.
Súng điện tử tạo ra một chùm electron được hội tụ bên trong thiết bị.
The engineer adjusted the electron gun in the old display tube.
Kỹ sư điều chỉnh súng điện tử trong ống hiển thị cũ.
Lưu ý: Electron gun là bộ phận tạo và định hướng một chùm electron, thường là một phần của thiết bị chân không như màn hình ống tia âm cực hoặc kính hiển vi điện tử. “Gun” ở đây là cách gọi kỹ thuật cho nguồn phát chùm hạt, không phải vũ khí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the electrode that is the source of electrons in a cathode-ray tube or electron microscope; consists of a cathode that emits a stream of electrons and the electrostatic or electromagnetic apparatus that focuses it
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.