Nghĩa tiếng Việt của
grease gun
1. súng bơm mỡ/dụng cụ tra mỡ máy móc
Cấu trúc: use a grease gun · a grease gun applies lubricant · fill a grease gun
The mechanic used a grease gun to lubricate the joint.
Thợ máy dùng súng bơm mỡ để bôi trơn khớp nối.
Keep the grease gun with the workshop maintenance tools.
Hãy để dụng cụ tra mỡ cùng bộ đồ nghề bảo dưỡng.
Lưu ý: Grease gun là dụng cụ bơm/tra mỡ bôi trơn vào các bộ phận chuyển động của máy móc; từ gun chỉ dạng dụng cụ cầm tay, không nhất thiết là vũ khí. Cụm thường gặp trong bảo dưỡng máy, xe và thiết bị cơ khí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a hand-operated pump that resembles a pistol; forces grease into parts of a machine (Synonyms: gun)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.