Nghĩa tiếng Việt của

gross margin

Cụm từnoun phrase (countable; business/finance)Biên soạn riêng

1. lãi gộp hoặc tỷ suất lãi gộp trước các chi phí vận hành khác

Cấu trúc: a gross margin of 30% · improve/protect the gross margin · gross-margin percentage

The retailer reported a gross margin of 28 percent.

Nhà bán lẻ báo cáo tỷ suất lãi gộp 28%.

Higher shipping costs reduced the product’s gross margin.

Chi phí vận chuyển cao hơn làm giảm lãi gộp của sản phẩm.

Lưu ý: Gross margin là phần doanh thu còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán; trong báo cáo, cụm thường được biểu thị bằng số tiền hoặc tỷ lệ phần trăm doanh thu. Cách tính chi tiết tùy chuẩn kế toán và loại hình doanh nghiệp; phân biệt với gross profit, thường nhấn mạnh số tiền lãi gộp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the ratio gross profits divided by net sales (Synonyms: margin of profit, profit margin)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.