Nghĩa tiếng Việt của

granted

Phiên âm Mỹ /ˈɡɹæntəd/ BrE /ˈɡræntəd/

Transcript: từ "granted" phát âm Mỹ /ˈɡɹæntəd/ Anh /ˈɡræntəd/ — audio file: granted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “grant” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
phó từ
giả dụ như vậy, cứ cho là như vậy, cứ công nhận như vậy

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Grant poor students scholarships so they can continue higher education. — Hãy cấp học bổng cho sinh viên nghèo để họ có thể tiếp tục học đại học. (IELTS Writing Task 2)
Grant local councils more power and public services will improve quickly. — Giả dụ trao thêm quyền cho hội đồng địa phương thì dịch vụ công sẽ cải thiện nhanh. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật