Nghĩa tiếng Việt của
granted
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹæntəd/ BrE /ˈɡræntəd/
Transcript: từ "granted" phát âm Mỹ /ˈɡɹæntəd/ Anh /ˈɡræntəd/ — audio file: granted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
giả dụ như vậy, cứ cho là như vậy, cứ công nhận như vậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Grant poor students scholarships so they can continue higher education. — Hãy cấp học bổng cho sinh viên nghèo để họ có thể tiếp tục học đại học. (IELTS Writing Task 2)
Grant local councils more power and public services will improve quickly. — Giả dụ trao thêm quyền cho hội đồng địa phương thì dịch vụ công sẽ cải thiện nhanh. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- granted — quá khứ/phân từ của grant (đã có note grant): be granted = được cấp.
- be granted FOR (được cấp cho mục đích — "granted for research only").
- "taking something for granted" (idiom đã có); granted (nối nhượng bộ — "Granted, …").
Dễ nhầm
- be granted FOR (mục đích cấp) ≠ be granted TO (người được cấp) — hai giới từ hai vai.
- "granted" đứng đầu câu = "đúng là… nhưng" — không phải "đã cấp".
Mẫu câu giá trị
- "The extension was granted for one tide cycle only." (Việc gia hạn chỉ được cấp cho một chu kỳ nước.)
- "Granted, the levy stung; but the lights stayed on." (Đúng là phí đau; nhưng đèn vẫn sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật