Nghĩa tiếng Việt của

goals

Phiên âm Mỹ /ɡoʊlz/ BrE /ɡəʊlz/

Transcript: từ "goals" phát âm Mỹ /ɡoʊlz/ Anh /ɡəʊlz/ — audio file: goals.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “goal” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “goals” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “goal” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
(thể dục,thể thao) khung thành gồm
to keep the goal — giữ gôn
(thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm
to kick a goal — sút ghi một bàn thắng (bóng đá)
đích; mục đích, mục tiêu
to reach that goal — để đạt mục đích ấy
Chuyên ngành kỹ thuật
mục tiêu
Lĩnh vực: xây dựng
gôn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Clear study goal helps students stay focused and manage time better. — Mục tiêu học tập rõ ràng giúp học sinh tập trung và quản lý thời gian tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Realistic climate goal must balance growth with environmental protection. — Mục tiêu khí hậu thực tế phải cân bằng tăng trưởng với bảo vệ môi trường. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật