Nghĩa tiếng Việt của
goals
Phiên âm Mỹ /ɡoʊlz/ BrE /ɡəʊlz/
Transcript: từ "goals" phát âm Mỹ /ɡoʊlz/ Anh /ɡəʊlz/ — audio file: goals.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “goal” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “goals” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “goal” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
(thể dục,thể thao) khung thành gồm
to keep the goal — giữ gôn
(thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm
to kick a goal — sút ghi một bàn thắng (bóng đá)
đích; mục đích, mục tiêu
to reach that goal — để đạt mục đích ấy
Chuyên ngành kỹ thuật
mục tiêu
Lĩnh vực: xây dựng
gôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Clear study goal helps students stay focused and manage time better. — Mục tiêu học tập rõ ràng giúp học sinh tập trung và quản lý thời gian tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Realistic climate goal must balance growth with environmental protection. — Mục tiêu khí hậu thực tế phải cân bằng tăng trưởng với bảo vệ môi trường. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- goals (số nhiều) = mục tiêu: "set/meet/achieve goals" (collocation chuẩn Task 2).
- a goal OF V-ing (mục đích làm gì — "the goal of cutting delays").
- "goalposts" (khung thành — "move the goalposts" (đổi luật giữa chừng — idiom chê).
Dễ nhầm
- goal (mục tiêu — đích hướng tới) vs objective (mục tiêu — formal, kế hoạch) vs target (chỉ tiêu — số cụ thể).
- "own goal" (phản lưới — tự hại: idiom chính trị).
Mẫu câu giá trị
- "The trust set three goals for the year: tides, light, trust." (Quỹ đặt ba mục tiêu năm: nước, đèn, niềm tin.)
- "Teams that meet their goals keep their berths." (Nhóm đạt mục tiêu giữ vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật