Nghĩa tiếng Việt của

bell glass

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “bell-glass”.

1. chuông kính; tấm chụp kính hình chuông dùng để che hoặc bảo vệ cây và vật trưng bày

Cấu trúc: a bell glass over a plant · cover something with a bell glass

The gardener placed a bell glass over the young seedling.

Người làm vườn chụp chuông kính lên cây non.

Moisture collected inside the bell glass overnight.

Hơi ẩm đọng bên trong chuông kính qua đêm.

Lưu ý: Tên gọi chuyên biệt, ít gặp trong giao tiếp hiện đại; bell jar là cách gọi phổ biến hơn cho vật chụp kính dạng chuông.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a bell-shaped glass cover used to protect and display delicate objects or to cover scientific apparatus or to contain gases (Synonyms: bell jar)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.