Nghĩa tiếng Việt của

wine glass

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “wineglass”.

1. ly uống rượu vang

Cấu trúc: a wine glass · fill/raise a wine glass · a glass of wine

She placed a clean wine glass beside each plate.

Cô đặt một chiếc ly rượu vang sạch cạnh mỗi chiếc đĩa.

He raised his wine glass to toast the newlyweds.

Anh nâng ly rượu vang để chúc mừng đôi uyên ương.

Lưu ý: Wine glass là chiếc ly dùng để uống rượu vang; có nhiều kiểu dáng tùy loại rượu và hoàn cảnh, nên không phải ly nào cũng bắt buộc có chân. Có thể nói a glass of wine khi nhấn vào lượng rượu, còn a wine glass khi nói về chiếc ly.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

wineglass

noun

  1. a glass that has a stem and in which wine is served

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.