Nghĩa tiếng Việt của

magnifying glass

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. kính lúp — thấu kính hội tụ thường gắn tay cầm, giúp nhìn vật nhỏ có vẻ lớn hơn

Cấu trúc: look through a magnifying glass · use a magnifying glass to read · a handheld magnifying glass

She used a magnifying glass to read the tiny label.

Cô dùng kính lúp để đọc nhãn chữ rất nhỏ.

The investigator examined the fabric through a magnifying glass.

Điều tra viên xem xét sợi vải qua kính lúp.

Lưu ý: Magnifying glass làm vật trông lớn hơn khi đặt ở khoảng cách phù hợp; độ phóng đại và chất lượng phụ thuộc thấu kính.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. light microscope consisting of a single convex lens that is used to produce an enlarged image (Synonyms: hand glass, simple microscope)
    "the magnifying glass was invented by Roger Bacon in 1250"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.