Nghĩa tiếng Việt của

glass fibre

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; British English; US glass fiber)Biên soạn riêng

1. sợi thủy tinh mảnh

Cấu trúc: a strand of glass fibre · glass-fibre thread · glass fibre insulation

The panel contains a layer of glass fibre.

Tấm panel có một lớp sợi thủy tinh.

Workers used glass fibre to insulate the roof.

Công nhân dùng sợi thủy tinh để cách nhiệt mái nhà.

2. vật liệu composite bằng sợi thủy tinh và nhựa

Cấu trúc: a glass-fibre boat · make something from glass fibre · fibreglass

The lightweight canoe is made from glass fibre.

Chiếc ca nô nhẹ được làm bằng vật liệu sợi thủy tinh.

The designer chose glass fibre for the equipment casing.

Nhà thiết kế chọn composite sợi thủy tinh làm vỏ thiết bị.

Lưu ý: Glass fibre có thể là sợi thủy tinh rất mảnh hoặc vật liệu composite gồm sợi thủy tinh và nhựa, nhẹ nhưng bền; vật liệu composite còn gọi fibreglass ở Anh và fiberglass ở Mỹ. Nghĩa cụ thể phụ thuộc việc nói về từng sợi hay vật liệu đã gia cường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a very thin fiber made of glass that functions as a waveguide for light; used in bundles to transmit images (Synonyms: optical fiber, glass fiber, optical fibre)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.