Nghĩa tiếng Việt của
give away
Mục trong từ điển mở: “give-away”.
1. tặng hoặc phân phát thứ gì miễn phí
Cấu trúc: give something away · give away free samples/prizes
The store gave away reusable bags to its first customers.
Cửa hàng tặng túi tái sử dụng cho những khách đầu tiên.
They gave away the extra tickets to local students.
Họ tặng vé dư cho học sinh địa phương.
2. vô tình tiết lộ thông tin hoặc dấu hiệu mà người khác muốn giữ kín
Cấu trúc: give away a secret/answer · give oneself away
His nervous smile gave away his surprise.
Nụ cười bối rối làm lộ sự ngạc nhiên của anh.
Don't give away the ending of the film.
Đừng tiết lộ đoạn kết của bộ phim.
Lưu ý: Give something away có thể là tặng miễn phí hoặc làm lộ; đại từ đứng giữa: give it away. Trong lễ cưới, give the bride away còn có nghĩa truyền thống là dẫn cô dâu vào lễ cưới.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
giveaway B2 US /ɡˈɪvəweɪ/
noun
- a television or radio program in which contestants compete for awards (Synonyms: game show)
- an unintentional disclosure
- a gift of public land or resources for the private gain of a limited group
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.