Nghĩa tiếng Việt của

give back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. trả lại (đồ đã mượn, đồ nhặt được)

Give the book back when you've finished.

Đọc xong thì trả lại cuốn sách nhé.

2. cống hiến lại, đền đáp (cho cộng đồng, trường cũ…)

Cấu trúc: give back to somebody/something

He gives back to his old school every year.

Năm nào anh ấy cũng đóng góp lại cho trường cũ.

Lưu ý: Tân ngữ đại từ chen giữa: give it back (không nói 'give back it').

Mục từ điển mở (OVDP)

-đưa lại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. pay back (Synonyms: refund, return, repay)
    "Please refund me my money"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.