Nghĩa tiếng Việt của
give off
1. phát ra hoặc tỏa ra mùi, nhiệt, ánh sáng, khí hay âm thanh
Cấu trúc: give off heat/light/smell/gas · give something off
The flowers give off a sweet scent at night.
Những bông hoa tỏa hương ngọt vào ban đêm.
This lamp gives off very little heat.
Chiếc đèn này tỏa rất ít nhiệt.
Lưu ý: Give off thường dùng với chủ thể là vật/chất phát ra thứ gì; khác give out, có thể nghĩa là phân phát hoặc cạn kiệt. Tân ngữ đại từ đứng giữa: give it off.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- have as a by-product
"The big cities gave off so many wonderful American qualities" - give off, send forth, or discharge; as of light, heat, or radiation, vapor, etc. (Synonyms: emit, give out)
"The ozone layer blocks some harmful rays which the sun emits"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.