Nghĩa tiếng Việt của
give on to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (cửa, cửa sổ) nhìn ra, mở ra (thứ gì)
The balcony gives on to the garden.
Ban công nhìn ra khu vườn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.