Nghĩa tiếng Việt của

give over to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dành (thời gian, không gian) cho (mục đích)

The floor is given over to offices.

Cả tầng được dành cho văn phòng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.