Nghĩa tiếng Việt của
flower girl
Mục trong từ điển mở: “flower-girl”.
1. bé gái cầm hoa hoặc rải cánh hoa trong lễ cưới
Cấu trúc: a flower girl at a wedding · the bride and flower girl · choose a flower girl
Their niece walked ahead of the bride as the flower girl.
Cháu gái của họ đi phía trước cô dâu với vai trò bé gái cầm hoa.
The flower girl scattered petals along the aisle.
Bé gái rải cánh hoa dọc lối đi.
2. (nghĩa lịch sử) cô gái bán hoa trên đường phố
Cấu trúc: a street flower girl · a poor flower girl in a novel
The play tells the story of a flower girl who sells blooms on the street.
Vở kịch kể về một cô gái bán hoa trên phố.
The novel portrays the flower girl as resourceful and independent.
Cuốn tiểu thuyết khắc họa cô gái bán hoa là người tháo vát và độc lập.
Lưu ý: Flower girl thường là bé gái đi phía trước cô dâu hoặc rải cánh hoa trong lễ cưới; trong văn cảnh lịch sử Anh, cụm cũng chỉ cô gái/phụ nữ bán hoa trên đường phố. Nghĩa thứ hai gắn với bối cảnh cũ và tác phẩm văn học, không phải cách gọi phổ biến cho người bán hoa hiện nay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a young girl who carries flowers in a (wedding) procession
- a woman who sells flowers in the street
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.