Nghĩa tiếng Việt của

call girl

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. gái gọi (dịch vụ qua điện thoại, thường cao cấp)

The film portrays a call girl sympathetically.

Phim khắc họa cô gái gọi một cách đồng cảm.

Police broke a call girl ring.

Cảnh sát phá đường dây gái gọi.

Lưu ý: Từ trung tính của báo chí, tiểu thuyết; chủ đề nhạy cảm — dùng đúng ngữ cảnh.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
gái điếm (thường gọi bằng điện thoại)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a female prostitute who can be hired by telephone

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.