Nghĩa tiếng Việt của
get behind
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. chậm tiến độ, bị tồn đọng việc
Cấu trúc: get behind (with/on something)
I've got behind with my emails.
Mình đang bị tồn đọng email.
2. ủng hộ, hậu thuẫn (ai, kế hoạch)
The whole team got behind the new project.
Cả nhóm đều hậu thuẫn dự án mới.
Lưu ý: Anh-Anh: get behind WITH something; Mỹ: get behind ON something — cùng nghĩa chậm tiến độ.
Mục từ điển mở (OVDP)
- (Mỹ) ủng hộ, giúp đỡ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- to lag or linger behind (Synonyms: drag, trail, hang back, drop behind, drop back)
"But in so many other areas we still are dragging"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.