Nghĩa tiếng Việt của
g
Phiên âm Mỹ /dʒi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "g" phát âm Mỹ /dʒi/ — audio file: g.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Gs, G's
g
(âm nhạc) xon
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter G; grade G; G (symbol)
Dễ nhầm
- G is the seventh letter of the English alphabet and can stand for different units or labels; context determines the meaning
Mẫu câu giá trị
- “The word “garden” begins with the letter G.” (Từ “garden” bắt đầu bằng chữ G.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật