Nghĩa tiếng Việt của
stem from
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. bắt nguồn từ, do (nguyên nhân) mà ra
Cấu trúc: stem from something
Many health problems stem from poor diet.
Nhiều vấn đề sức khỏe bắt nguồn từ chế độ ăn kém.
The delay stems from a funding shortfall.
Sự chậm trễ xuất phát từ thiếu kinh phí.
Lưu ý: Chỉ nguyên nhân gốc — hợp cấu trúc 'nguyên nhân → hệ quả' trong Task 2.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.