Nghĩa tiếng Việt của
grow away from
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. dần xa cách, không còn gần gũi (ai)
He grew away from his old friends.
Anh ấy dần xa cách bạn cũ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.