Nghĩa tiếng Việt của

foundation

Phiên âm Mỹ /faʊnˈdeɪʃən/

Transcript: từ "foundation" phát âm Mỹ /faʊnˈdeɪʃən/ — audio file: foundation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2177) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền)
nền móng
to lay the foundation of something — đặt nền móng cho cái gì
căn cứ, cơ sở, nền tảng
the report has no foundation — bản báo cáo không có cơ s
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở
nền móng
nền tảng
quỹ tài trợ
sự sáng lập
sự thành lập
tổ chức tài trợ
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
lớp đệm
lớp lót
lớp móng
lớp nền
nền đường
nền đường đất
nền móng
nền tảng
móng
quỹ
tấm đáy
thành lập
xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
móng, nền móng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật