Nghĩa tiếng Việt của
foundation
Phiên âm Mỹ /faʊnˈdeɪʃən/
Transcript: từ "foundation" phát âm Mỹ /faʊnˈdeɪʃən/ — audio file: foundation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ tư cấp tiền)
nền móng
to lay the foundation of something — đặt nền móng cho cái gì
căn cứ, cơ sở, nền tảng
the report has no foundation — bản báo cáo không có cơ s
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở
nền móng
nền tảng
quỹ tài trợ
sự sáng lập
sự thành lập
tổ chức tài trợ
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
lớp đệm
lớp lót
lớp móng
lớp nền
nền đường
nền đường đất
nền móng
nền tảng
móng
quỹ
tấm đáy
thành lập
xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
móng, nền móng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- foundation = nền móng/quỹ (n — "lay the foundations OF/FOR" (đặt nền cho — AWL: "laying the foundation for night transport").
- foundation (n) — quỹ từ thiện ("a charitable foundation" — đã có note funds phân biệt).
- foundational (adj — nền tảng: "foundational research").
Dễ nhầm
- foundation (nền móng — xây/tư tưởng) vs base (đế — đã có note bottom) vs basis (căn cứ — "on a daily basis").
- "foundation stone" (đá nền — lễ động thổ).
Mẫu câu giá trị
- "Tide logs laid the foundation for the night levy." (Sổ nước đặt nền cho khoản phí đêm.)
- "The foundation matched every community dollar." (Quỹ cộng gấp từng đô cộng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật