Nghĩa tiếng Việt của
flowing
Phiên âm Mỹ /ˈfloʊɪŋ/ BrE /ˈfləʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flowing" phát âm Mỹ /ˈfloʊɪŋ/ Anh /ˈfləʊɪŋ/ — audio file: flowing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chảy
tính trôi chảy, tính lưu loát (văn)
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chảy
phun
sự chảy
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chảy
phun
sự chảy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flowing water; flowing hair; flow → moving continuously
Dễ nhầm
- flowing describes something moving smoothly and continuously, such as water, hair or fabric
Mẫu câu giá trị
- “The dress had long, flowing sleeves.” (Chiếc váy có tay áo dài buông mềm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật