Nghĩa tiếng Việt của

flowing

Phiên âm Mỹ /ˈfloʊɪŋ/ BrE /ˈfləʊɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flowing" phát âm Mỹ /ˈfloʊɪŋ/ Anh /ˈfləʊɪŋ/ — audio file: flowing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “flow” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự chảy
tính trôi chảy, tính lưu loát (văn)
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chảy
phun
sự chảy
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chảy
phun
sự chảy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật