Nghĩa tiếng Việt của
flower
Phiên âm Mỹ /ˈflaʊɚ/ BrE /ˈflaʊə/
Transcript: từ "flower" phát âm Mỹ /ˈflaʊɚ/ Anh /ˈflaʊə/ — audio file: flower.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1301) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hoa, bông hoa, đoá hoa
cây hoa
(số nhiều) lời lẽ văn hoa
flowers of speech — những câu văn hoa
tinh hoa, tinh tuý
the flower of the country's youth — tinh hoa của thanh niên đất nước, những phần tử ưu tú của thanh niên đất nước
thời kỳ nở hoa
the trees are in flower — cây cối nở hoa
tuổi thanh xuân
to give the flower of one's age to the country — hiến tuổi thanh xuân cho đất nước
(số nhiều) (hoá học) hoa
flowers of sulphur — hoa lưu huỳnh
váng men; cái giấm
no flowers
xin miễn đem vòng hoa phúng (đám ma)
ngoại động từ
làm nở hoa, cho ra hoa
tô điểm bằng hoa, trang trí bằng hoa
nội động từ
nở hoa, khai hoa, ra hoa
(nghĩa bóng) nở rộ, đạt tới thời kỳ rực rỡ nhất
his genius flowered early — tài năng của anh ta sớm nở rộ
Chuyên ngành kinh tế
cái giấm
hoa
váng
Chuyên ngành kỹ thuật
hoa
Chuyên ngành kỹ thuật
hoa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flower = bông hoa: "a bunch of flowers" (một bó); "in flower/full flower" = đang nở/đỉnh cao.
- flowery (adj — nhiều hoa; văn phong hoa mỹ — chê): "flowery language".
- flowerbed (luống hoa), flower shop/florist (cửa hàng hoa — florist là người bán).
Dễ nhầm
- flower (bông) ≠ bloom/blossom (hoa — bloom nở to, blossom cây ăn quả: "cherry blossom").
- "flowers" cũng chỉ bó hoa tặng: "send flowers".
Mẫu câu giá trị
- "Lotus flowers are in full flower across the lake." (hoa sen nở rộ khắp hồ).
- "Urban meadows let wild flowers return." (thảo nguyên đô thị cho hoa dại trở lại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật