Nghĩa tiếng Việt của
flash memory
1. bộ nhớ flash/bộ nhớ không mất dữ liệu khi tắt nguồn
Cấu trúc: flash memory stores data · a flash-memory chip · store files in flash memory
The camera stores photographs in flash memory.
Máy ảnh lưu ảnh trong bộ nhớ flash.
The device keeps its settings in flash memory when the power is off.
Thiết bị giữ lại các cài đặt trong bộ nhớ flash khi đã tắt nguồn.
Lưu ý: Flash memory là bộ nhớ bán dẫn không mất dữ liệu khi mất nguồn điện, được dùng trong USB, thẻ nhớ và ổ lưu trữ thể rắn. Đây là công nghệ/bộ nhớ bên trong; flash drive là thiết bị cụ thể dùng bộ nhớ flash.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- nonvolatile storage that can be electrically erased and programmed anew
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.