Nghĩa tiếng Việt của

flash flood

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. lũ quét/lũ lên nhanh

Cấu trúc: a sudden flash flood · flash floods follow heavy rain · warn of a flash flood

Heavy rain triggered a flash flood in the narrow valley.

Mưa lớn gây ra một trận lũ quét trong thung lũng hẹp.

The town issued a warning after flash floods swept through nearby villages.

Thị trấn phát cảnh báo sau khi lũ quét tràn qua các ngôi làng lân cận.

Lưu ý: Flash flood là trận lũ xuất hiện rất nhanh, thường sau mưa lớn; nước có thể dâng đột ngột ở vùng trũng hoặc lòng suối khô. Cụm nhấn mạnh tốc độ hình thành, không chỉ mức độ nghiêm trọng của trận lũ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sudden local flood of great volume and short duration (Synonyms: flashflood)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.