Nghĩa tiếng Việt của

flash back

Cụm từphrasal verb (intransitive)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “flashback”.

1. bất chợt hồi tưởng về một sự kiện trong quá khứ

Cấu trúc: flash back to a childhood memory · somebody’s mind flashes back · flash back suddenly

The smell of rain made him flash back to his first day at school.

Mùi mưa khiến anh bất chợt nhớ lại ngày đầu tiên đi học.

My mind flashed back to the evening we met.

Tâm trí tôi chợt quay về buổi tối chúng tôi gặp nhau.

2. (phim/truyện) chuyển cảnh về một thời điểm trước đó

Cấu trúc: the story/film flashes back to · flash back to an earlier scene

The film flashes back to the hero’s childhood halfway through.

Nửa sau bộ phim chuyển về thời thơ ấu của nhân vật chính.

In the final chapter, the narrative flashes back to the opening scene.

Ở chương cuối, mạch truyện quay lại cảnh mở đầu.

3. đáp trả ngay, thường một cách giận dữ hoặc sắc bén

Cấu trúc: flash back at somebody · flash back with a sharp reply

She flashed back at the interviewer when he repeated the accusation.

Cô lập tức đáp trả người phỏng vấn khi ông ta nhắc lại lời buộc tội.

He flashed back with a joke that ended the argument.

Anh đáp lại ngay bằng một câu đùa khiến cuộc tranh cãi chấm dứt.

Lưu ý: Flash back thường nói về tâm trí đột ngột nhớ lại chuyện cũ hoặc phim/truyện chuyển nhanh về một sự kiện trong quá khứ; cũng có thể chỉ việc đáp trả rất nhanh, thường bằng lời gay gắt. Danh từ viết liền là flashback. Trong nghĩa hồi tưởng, thường dùng flash back to something.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

flashback C1 US /flˈæʃbæk/

noun

  1. a transition (in literary or theatrical works or films) to an earlier event or scene that interrupts the normal chronological development of the story
  2. an unexpected but vivid recurrence of a past experience (especially a recurrence of the effects of an hallucinogenic drug taken much earlier)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.