Nghĩa tiếng Việt của
flashlight
Phiên âm Mỹ /ˈflæˌʃlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flashlight" phát âm Mỹ /ˈflæˌʃlaɪt/ — audio file: flashlight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-ánh sáng nhấp nháy
đèn chớp
đèn tín hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh sáng nhấp nháy
đèn chớp
đèn tín hiệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry a flashlight; flashlight battery; flashlight → torch (UK)
Dễ nhầm
- flashlight is North American English for a small portable electric light; British English usually calls it a torch
Mẫu câu giá trị
- “He used a flashlight to find the keys.” (Anh dùng đèn pin để tìm chìa khóa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật