Nghĩa tiếng Việt của

flash card

Cụm từnoun phrase (countable; also written flashcard)Biên soạn riêng

1. thẻ học, thẻ ghi từ hoặc câu hỏi để luyện nhớ kiến thức

Cấu trúc: make/use/review flash cards · a set of flash cards · vocabulary flash cards

I made flash cards to review the new vocabulary.

Tôi làm thẻ học để ôn từ vựng mới.

The app turns each question into a digital flash card.

Ứng dụng biến mỗi câu hỏi thành một thẻ học điện tử.

Lưu ý: Flash card là thẻ học có từ, câu hỏi hoặc hình ở một mặt và thông tin gợi nhớ/đáp án ở mặt kia; flashcard là cách viết liền phổ biến. Có thể dùng thẻ giấy hoặc thẻ trong ứng dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a card with words or numbers or pictures that is flashed to a class by the teacher (Synonyms: flashcard)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.