Nghĩa tiếng Việt của
flash bulb
1. bóng đèn flash dùng khi chụp ảnh
Cấu trúc: a camera flash bulb · a flash bulb goes off · replace a flash bulb
A flash bulb went off as the guests entered the hall.
Một bóng đèn flash lóe sáng khi khách bước vào sảnh.
The photographer replaced the flash bulb before taking the portrait.
Nhiếp ảnh gia thay bóng flash trước khi chụp chân dung.
Lưu ý: Flash bulb (cũng viết flashbulb) là bóng đèn nhỏ tạo chớp sáng để chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng; đây là công nghệ thường gắn với máy ảnh đời cũ. Đừng nhầm với flash unit/flashgun, tức bộ đèn flash của máy ảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
flashbulb US /flˈæʃbəlb/
noun
- a lamp for providing momentary light to take a photograph (Synonyms: flash, photoflash, flash lamp, flashgun, flash bulb)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.