Nghĩa tiếng Việt của

first base

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (bóng chày) chốt thứ nhất, một trong bốn chốt mà người chạy phải chạm để ghi điểm

Cấu trúc: reach/get to first base · play first base · first-base coach

The batter hit the ball and ran safely to first base.

Người đánh bóng đánh trúng rồi chạy an toàn đến chốt thứ nhất.

She plays first base for the university team.

Cô chơi vị trí chốt một trong đội tuyển đại học.

2. (thân mật) bước tiến đầu tiên trong một quá trình hoặc mối quan hệ

Cấu trúc: get to first base with somebody · not get past first base

We have not yet got to first base with the negotiations.

Chúng ta vẫn chưa đạt được bước tiến đầu tiên trong đàm phán.

The proposal never got past first base because funding was missing.

Đề xuất chưa vượt qua được bước đầu vì thiếu kinh phí.

Lưu ý: Nghĩa bóng xuất phát từ bóng chày; trong một số ngữ cảnh hẹn hò, các cụm về base có thể mang hàm ý tình dục, nên cần đọc theo ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the initial stage in accomplishing something
    "we didn't get to first base with that approach"
  2. the fielding position of the player on a baseball team who is stationed at first of the bases in the infield (counting counterclockwise from home plate) (Synonyms: first)
  3. the base that must be touched first by a base runner in baseball

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.