Nghĩa tiếng Việt của
double first
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. bằng ưu kép (tốt nghiệp loại ưu hai ngành — Oxbridge)
She got a double first in maths and physics.
Cô tốt nghiệp loại ưu kép toán và vật lý.
A double first opens academic doors.
Bằng ưu kép mở đường học thuật.
Lưu ý: Thuật ngữ Oxbridge — không phải "hai lần đầu tiên".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người chiếm hạng nhất cả hai môn (hoặc trong nhiều năm liên tục)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a first-class honours degree in two subjects
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.