Nghĩa tiếng Việt của
finishing
Phiên âm Mỹ /ˈfɪnɪʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "finishing" phát âm Mỹ /ˈfɪnɪʃɪŋ/ — audio file: finishing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(kỹ thuật) sự sang sửa lần cuối
(nghành dệt) sự hồ (vải)
tính từ
kết thúc, kết liễu
finishing stroke — đòn kết liễu
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh bóng kim loại
hoàn thành
sự hoàn thiện
sự miết mạch
sự tinh chế
sự trang sửa
vỗ béo
Lĩnh vực: xây dựng
sự tinh luyện
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh bóng kim loại
hoàn thành
sự hoàn thiện
sự miết mạch
sự tinh chế
sự trang sửa
vỗ béo
Lĩnh vực: xây dựng
sự tinh luyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- finishing touches; finishing a task; finish → finishing
Dễ nhầm
- finishing is the -ing form of finish; finishing touches are the last small improvements to something
Mẫu câu giá trị
- “She added the finishing touches to the painting.” (Cô hoàn thiện những chi tiết cuối cùng của bức tranh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật