Nghĩa tiếng Việt của
photo finish
1. kết thúc sít sao cần ảnh vạch đích để xác định người thắng
Cấu trúc: a photo finish · win/lose in a photo finish · decide a race by a photo finish
The judges reviewed the photo finish before announcing the winner.
Ban giám khảo xem lại ảnh chụp vạch đích trước khi công bố người thắng.
The cyclists crossed the line in a photo finish.
Các tay đua xe đạp cán đích trong một cuộc đua sít sao đến mức phải xem ảnh.
2. (nghĩa bóng) kết quả cạnh tranh sát nút
Cấu trúc: end in a photo finish · a close photo finish
The election ended in a photo finish between the two candidates.
Cuộc bầu cử kết thúc với kết quả sít sao giữa hai ứng viên.
Lưu ý: Photo finish là kết thúc cuộc đua sít sao đến mức ảnh chụp vạch đích được dùng để xác định ai về trước; nghĩa bóng chỉ một cuộc cạnh tranh có kết quả sát nút. Cách nói này không nhất thiết có nghĩa hai đối thủ hòa nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- in general, any very close finish; in particular, a finish of a race in which the contestants are so close together that the winner must be determined from a photograph taken at the instant of finishing
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.