Nghĩa tiếng Việt của
fees
Phiên âm Mỹ /fiz/
Transcript: từ "fees" phát âm Mỹ /fiz/ — audio file: fees.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “fees” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “fee” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...)
tiền nguyệt liễm; học phí
gia sản
(sử học) lânh địa, thái ấp
to hold in fee
có, có quyền sở hữu
ngoại động từ feed
trả tiền thù lao cho (ai)
đóng nguyệt phí
thuê (ai) giúp việc
Chuyên ngành kinh tế
lệ phí
phần đóng góp
phí
phí thị thực
phí thủ tục (cấp giấy tờ)
thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn
thù lao
Chuyên ngành kỹ thuật
chi phí
phí
phí tổn
thù lao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay fees; tuition fees; fee → payment for a service
Dễ nhầm
- fees is the plural of fee, a payment for a professional service, course or membership; charge a fee names the action of asking for payment
Mẫu câu giá trị
- “The course fees include the textbook.” (Học phí khóa học đã bao gồm sách giáo khoa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật