Nghĩa tiếng Việt của
features
Phiên âm Mỹ /ˈfitʃɚz/ BrE /ˈfitʃəz/
Transcript: từ "features" phát âm Mỹ /ˈfitʃɚz/ Anh /ˈfitʃəz/ — audio file: features.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “feature” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
-đường bao
Chuyên ngành kỹ thuật
đường bao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Modern smartphones include many features that distract students from their study goals. — Điện thoại thông minh hiện đại gồm nhiều tính năng gây xao nhãng mục tiêu học tập của học sinh. (IELTS Writing Task 2)
Parents and teachers should agree on sensible limits for daily screen time. — Phụ huynh và giáo viên nên thống nhất giới hạn hợp lý cho thời gian màn hình mỗi ngày. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feature OF something (đặc trưng của — "a key feature of the route").
- feature somebody/something (v — có mặt/nổi bật: "the report features three case studies").
- "feature-length" (dài chuẩn phim — một chữ), "safety features" (tính năng an toàn — sản phẩm!).
Dễ nhầm
- feature (đặc trưng/tính năng) ≠ characteristic (đặc tính — tự nhiên bền) vs function (chức năng — làm gì được).
- "feature film" (phim truyện — khác documentary).
Mẫu câu giá trị
- "Clear tide markers are a key feature of the ramp." (Mốc nước rõ là đặc trưng then của dốc.)
- "The plan features two pilot loops before rollout." (Phương án nổi bật hai vòng thử trước khi mở rộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật