Nghĩa tiếng Việt của

features

Phiên âm Mỹ /ˈfitʃɚz/ BrE /ˈfitʃəz/

Transcript: từ "features" phát âm Mỹ /ˈfitʃɚz/ Anh /ˈfitʃəz/ — audio file: features.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “feature” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
-đường bao
Chuyên ngành kỹ thuật
đường bao

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Modern smartphones include many features that distract students from their study goals. — Điện thoại thông minh hiện đại gồm nhiều tính năng gây xao nhãng mục tiêu học tập của học sinh. (IELTS Writing Task 2)
Parents and teachers should agree on sensible limits for daily screen time. — Phụ huynh và giáo viên nên thống nhất giới hạn hợp lý cho thời gian màn hình mỗi ngày. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật