Nghĩa tiếng Việt của
fast break
1. (bóng rổ) pha phản công nhanh khi đội giành bóng rồi lập tức tiến về rổ đối phương trước khi hàng thủ kịp ổn định
Cấu trúc: start/lead a fast break · score on a fast break
The guard stole the ball and started a fast break.
Hậu vệ cướp bóng rồi khởi xướng pha phản công nhanh.
They scored twice on the fast break in the first quarter.
Họ ghi điểm hai lần từ những pha phản công nhanh trong hiệp đầu.
Lưu ý: Fast break là thuật ngữ bóng rổ; không nhầm với fast break trong lịch làm việc (nghỉ ngắn) hoặc break fast trong cấu trúc khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (basketball) a rapid dash to get a shot as soon as possible after taking possession of the ball
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.