Nghĩa tiếng Việt của
breakfast
Phiên âm Mỹ /ˈbɹɛkfəst/ BrE /ˈbrɛkfəst/
Transcript: từ "breakfast" phát âm Mỹ /ˈbɹɛkfəst/ Anh /ˈbrɛkfəst/ — audio file: breakfast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1819) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bữa ăn sáng, bữa điểm tâm
động từ
ăn sáng, điểm tâm
mời (ai) ăn điểm tâm
Chuyên ngành kinh tế
bữa ăn điểm tâm
bữa ăn sáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have/eat breakfast — không the/a: "have breakfast at seven".
- breakfast meeting (họp sáng — doanh nghiệp); bed and breakfast (nhà nghỉ kèm sáng — B&B!).
- continental breakfast (bữa sáng Âu — khách sạn: bánh, cà phê).
Dễ nhầm
- breakfast (bữa sáng) vs brunch (bữa muộn sáng-trưa) vs supper (bữa tối nhẹ — đã gặp dinner).
- "breakfast television" (truyền hình buổi sáng — BrE).
Mẫu câu giá trị
- "Crews have breakfast together before dawn runs." (đoàn tàu ăn sáng chung trước các chuyến lúc rạng đông.)
- "The B&B serves a full breakfast to ferry crews." (nhà nghỉ phục vụ bữa sáng đầy đủ cho đoàn phà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật