Nghĩa tiếng Việt của
tree
Phiên âm Mỹ /tɹi/ BrE /tri/
Transcript: từ "tree" phát âm Mỹ /tɹi/ Anh /tri/ — audio file: tree.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #738) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cây
(tôn giáo) giá chữ thập
cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe)
biểu đồ hình cây, cây
a genealogical tree — cây phả hệ
at the top of the tree
ở bậc cao nhất của ngành nghề
to be up a treen
(nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng
ngoại động từ
bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
the dog treed the cat — con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
cho nòng vào
hãm vào vòng khó khăn lúng túng
to be treed — gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng
Chuyên ngành kinh tế
cây
giá treo
khung
khung di động có móc
Chuyên ngành kỹ thuật
cây (gỗ)
cột chống
gỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tree = cây gốc gỗ: family tree (gia phả — cây gia đình!), "shade tree" (cây bóng mát);
- tree = cây cấu trúc dữ liệu (IT: decision tree — cây quyết định);
- bark = vỏ cây; branch = cành (và chi nhánh ngân hàng!); leaf/leaves = lá.
Dễ nhầm
- tree (gốc gỗ to) vs plant (cây trồng chung) vs bush (bụi cây).
Mẫu câu giá trị
- "The old tree in the yard keeps the house cool." (cây già trước nhà giữ mát cả nhà).
- "Draw your family tree for homework." (về vẽ gia phả nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật