Nghĩa tiếng Việt của

good faith

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thiện chí và sự trung thực khi hành động, đặc biệt trong giao dịch hoặc đàm phán

Cấu trúc: act/negotiate in good faith · a good-faith effort · in good faith

Both sides agreed to negotiate in good faith.

Hai bên đồng ý đàm phán với thiện chí.

The company made a good-faith effort to resolve the complaint.

Công ty đã nỗ lực thiện chí để giải quyết khiếu nại.

Lưu ý: Good faith thường là danh từ không đếm được và cũng có ý nghĩa pháp lý trong một số hệ thống; in good faith nghĩa là hành động với niềm tin/ý định trung thực, nhưng cách đánh giá phụ thuộc luật và hoàn cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. having honest intentions (Synonyms: straightness)
    "he acted in good faith"
    "doubt was expressed as to the good faith of the immigrants"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.