Nghĩa tiếng Việt của
f
Phiên âm Mỹ /ɛf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "f" phát âm Mỹ /ɛf/ — audio file: f.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều F's
f
(âm nhạc) Fa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter F; grade F; F (symbol)
Dễ nhầm
- F is the sixth letter of the English alphabet and can represent different things in symbols; check the surrounding context
Mẫu câu giá trị
- “Her name begins with the letter F.” (Tên cô bắt đầu bằng chữ F.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật