Nghĩa tiếng Việt của

exposure

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspoʊʒɚ/ BrE /ɪkˈspəʊʒə/

Transcript: từ "exposure" phát âm Mỹ /ɪkˈspoʊʒɚ/ Anh /ɪkˈspəʊʒə/ — audio file: exposure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2307) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự phơi
sự bóc trần, sự vạch trần
sự bày hàng
sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...)
hướng
to have a southern exposure — hướng nam (nhà...)
sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
(nhiếp ảnh) sự phơi nắng
Chuyên ngành kinh tế
bày hàng
bị rủi ro tổn thất hối đoái
dễ bị tổn thất
sự bày hàng
sự dễ bị rủi ro
sự dễ bị tổn thất
sự phơi bày
Chuyên ngành kỹ thuật
hướng nhà
lộ ra
sự bảo dưỡng
sự lộ sáng
sự lộ vỉa
sự phơi sáng
vết lộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lộ vỉa
Lĩnh vực: xây dựng
mặt lộ
Lĩnh vực: điện
mức lộ diện
mức lộ sáng
sự lộ diện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phơi sáng
Lĩnh vực: toán & tin
thời gian rọi
Chuyên ngành kỹ thuật
hướng nhà
lộ ra
sự bảo dưỡng
sự lộ sáng
sự lộ vỉa
sự phơi sáng
vết lộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lộ vỉa
Lĩnh vực: xây dựng
mặt lộ
Lĩnh vực: điện
mức lộ diện
mức lộ sáng
sự lộ diện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phơi sáng
Lĩnh vực: toán & tin
thời gian rọi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Long exposure to air pollution increases risks of asthma and heart disease. — Phơi bày lâu với ô nhiễm không khí làm tăng nguy cơ hen suyễn và bệnh tim. (IELTS Writing Task 2)
Limited exposure to English outside class slows progress for many learners. — Phơi bày hạn chế với tiếng Anh ngoài lớp làm chậm tiến bộ của nhiều người học. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật