Nghĩa tiếng Việt của
exposure
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspoʊʒɚ/ BrE /ɪkˈspəʊʒə/
Transcript: từ "exposure" phát âm Mỹ /ɪkˈspoʊʒɚ/ Anh /ɪkˈspəʊʒə/ — audio file: exposure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự phơi
sự bóc trần, sự vạch trần
sự bày hàng
sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...)
hướng
to have a southern exposure — hướng nam (nhà...)
sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
(nhiếp ảnh) sự phơi nắng
Chuyên ngành kinh tế
bày hàng
bị rủi ro tổn thất hối đoái
dễ bị tổn thất
sự bày hàng
sự dễ bị rủi ro
sự dễ bị tổn thất
sự phơi bày
Chuyên ngành kỹ thuật
hướng nhà
lộ ra
sự bảo dưỡng
sự lộ sáng
sự lộ vỉa
sự phơi sáng
vết lộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lộ vỉa
Lĩnh vực: xây dựng
mặt lộ
Lĩnh vực: điện
mức lộ diện
mức lộ sáng
sự lộ diện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phơi sáng
Lĩnh vực: toán & tin
thời gian rọi
Chuyên ngành kỹ thuật
hướng nhà
lộ ra
sự bảo dưỡng
sự lộ sáng
sự lộ vỉa
sự phơi sáng
vết lộ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lộ vỉa
Lĩnh vực: xây dựng
mặt lộ
Lĩnh vực: điện
mức lộ diện
mức lộ sáng
sự lộ diện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phơi sáng
Lĩnh vực: toán & tin
thời gian rọi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Long exposure to air pollution increases risks of asthma and heart disease. — Phơi bày lâu với ô nhiễm không khí làm tăng nguy cơ hen suyễn và bệnh tim. (IELTS Writing Task 2)
Limited exposure to English outside class slows progress for many learners. — Phơi bày hạn chế với tiếng Anh ngoài lớp làm chậm tiến bộ của nhiều người học. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự tiếp xúc, phơi nhiễm — "exposure TO sth" (luôn TO): "exposure to radiation/noise/language" (tiếp xúc bức xạ/tiếng ồn/ngôn ngữ — "language exposure" là cụm học ngôn ngữ kinh điển).
- Nghĩa truyền thông: độ phủ — "gain exposure in the media" (được báo chí đưa tin).
- Nhiếp ảnh: độ phơi sáng — "long-exposure photos"; tài chính: "currency exposure".
Dễ nhầm
- "exposure TO" — luôn TO, không "~~exposure of~~" (of chỉ dùng khi phơi BỘ ra: "exposure of the scam" — việc phanh phui vụ lừa đảo — nghĩa khác!).
- Động từ: "expose sb TO sth" — "Children exposed to books early read better."
- "overexposure" (tiếp xúc quá mức) — "overexposure to screens".
Mẫu câu giá trị
- "Early exposure to music shapes auditory skills." (tiếp xúc âm nhạc sớm định hình kỹ năng thính giác).
- "Workers limit their exposure to chemicals by wearing masks." (công nhân hạn chế phơi nhiễm hóa chất bằng cách đeo khẩu trang).
- "The startup gained exposure through a viral post." (startup được độ phủ nhờ một bài lan truyền).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật