Nghĩa tiếng Việt của
expectations
Phiên âm Mỹ /ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "expectations" phát âm Mỹ /ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ — audio file: expectations.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “expectation” Nên nhận biết ~C1
- (Econ) Kỳ vọng; dự tính. + Là các quan điểm hay sự tin tưởng vào các giá trị tương lai của các biến số kinh tế.
Chuyên ngành kinh tế
khả năng được thừa kế
kỳ vọng
những dự tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- meet expectations; high expectations; expectation → belief about what will happen
Dễ nhầm
- expectations is the plural of expectation, a belief or standard about what should happen; meet expectations means be as good as expected
Mẫu câu giá trị
- “The results exceeded our expectations.” (Kết quả vượt quá mong đợi của chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật