Nghĩa tiếng Việt của

mechanical engineering

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. ngành kỹ thuật cơ khí, nghiên cứu thiết kế, chế tạo, vận hành và bảo trì máy móc hoặc hệ thống cơ học

Cấu trúc: study mechanical engineering · a degree in mechanical engineering · mechanical engineering design

She studied mechanical engineering at university.

Cô ấy học kỹ thuật cơ khí ở đại học.

The project combines mechanical engineering with computer control.

Dự án kết hợp kỹ thuật cơ khí với điều khiển bằng máy tính.

Lưu ý: Mechanical engineering là một ngành kỹ thuật; mechanical engineer chỉ người làm trong ngành này. Không nên hiểu engineering ở đây chỉ là sửa máy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the branch of engineering that deals with the design and construction and operation of machinery

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.