Nghĩa tiếng Việt của
engine
Phiên âm Mỹ /ˈɛndʒən/
Transcript: từ "engine" phát âm Mỹ /ˈɛndʒən/ — audio file: engine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1617) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
máy động cơ
đầu máy (xe lửa)
dụng cụ chiến tranh
engines of war — dụng cụ chiến tranh
dụng cụ, phương tiện
to use every available engine to gain one's end — sử dụng mọi phương tiện sẵn có để đạt mục đích của mình
ngoại động từ
lắp máy vào (thu...); gắn động cơ vào
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu
động cơ
động cơ, máy
dụng cụ
máy
mô tơ
Lĩnh vực: xây dựng
mô tô
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu
động cơ
động cơ, máy
dụng cụ
máy
mô tơ
Lĩnh vực: xây dựng
mô tô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the engine OF growth/change = động cơ (hình ảnh — Task 2: "small firms are the engine of job growth").
- engine (n) — động cơ máy: "a diesel engine"; engineer (kỹ sư — đã có note, đừng nhầm).
- "fire engine" (xe cứu hoả), search engine (máy tìm kiếm).
Dễ nhầm
- engine (động cơ chuyển đổi năng lượng) vs motor (mô-tơ — điện) vs machine (máy — tổng thể).
- "engine room" (hầm máy — tàu) — nghĩa hàng hải.
Mẫu câu giá trị
- "Night markets became the engine of evening trade." (chợ đêm thành động cơ của thương buổi tối).
- "Engineers rebuilt the engine after the flood surge." (kỹ sư tái dựng động cơ sau cơn nước dâng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật